male-patterned baldness

Định nghĩa

Danh từ:
Hói đầu kiểu nam giới: tình trạng rụng tóc hoặc mất tócđỉnh đầu, thường xảy ranam giới đặc điểm tóc thưa dần hoặc rụng hếtvùng đỉnh đầu, trong khi tóc hai bên phía sau vẫn còn. Đây một dạng hói đầu di truyền phổ biến, liên quan đến hormone nam giới.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nam giớiđộ tuổi 30 bắt đầu nhận thấy dấu hiệu của hói đầu kiểu nam giới.)
  • (Hói đầu kiểu nam giới thường do di truyền hormone gây ra.)
  • (Các phương pháp điều trị hói đầu kiểu nam giới bao gồm thuốc cấy tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience male-patterned baldness": trải qua tình trạng hói đầu kiểu nam giới.
    • He began to experience male-patterned baldness in his late 20s. (Anh ấy bắt đầu trải qua tình trạng hói đầu kiểu nam giớicuối độ tuổi 20.)
  • "to be prone to male-patterned baldness": dễ bị hói đầu kiểu nam giới.
    • Men with a family history of hair loss are more prone to male-patterned baldness. (Nam giới tiền sử gia đình bị rụng tóc dễ bị hói đầu kiểu nam giới hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldness (n): chứng hói đầu (nói chung).
    • Baldness can affect both men and women. (Chứng hói đầu có thể ảnh hưởng đến cả nam nữ.)
  • Pattern baldness (n): hói đầu theo kiểu mẫu (bao gồm cả nam nữ).
    • Pattern baldness is the most common type of hair loss. (Hói đầu theo kiểu mẫu loại rụng tóc phổ biến nhất.)
  • Androgenetic alopecia (n): rụng tóc nội tiết tố nam (thuật ngữ y học cho hói đầu kiểu nam giới).
    • Doctors diagnosed him with androgenetic alopecia, also known as male-patterned baldness. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị rụng tóc nội tiết tố nam, còn gọi là hói đầu kiểu nam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair loss on the crown: rụng tócđỉnh đầu.
  • Androgenetic alopecia: rụng tóc nội tiết tố nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "male-patterned baldness". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fall out: rụng (tóc). - Hair often falls out due to male-patterned baldness. (Tóc thường rụng do hói đầu kiểu nam giới.) - Thin out: thưa dần. - His hair started to thin out because of male-patterned baldness. (Tóc anh ấy bắt đầu thưa dần hói đầu kiểu nam giới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "male-patterned baldness".